拼
旦旦信誓
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dàndànxìnshì
thành tâm thề; long trọng thề
漢越
字解构
Phân tích chữ旦dànHSK5sáng sớm; bình minh; rạng đông旦dànHSK5sáng sớm; bình minh; rạng đông信xìnHSK3tin; tin tưởng誓shìHSK7-9thề; tuyên thệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分