WinHSK

旦角

HSK5n
0 · Lv.1
dànjué

đào; vai đào (trên sân khấu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (旦角儿) 戏曲角色,扮演妇女,有青衣、花旦、老旦、武旦等区别
义项 nHSK5

đào; vai đào (trên sân khấu)

(旦角儿) 戏曲角色,扮演妇女,有青衣、花旦、老旦、武旦等区别

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50