WinHSK

旧址

HSK4n
0 · Lv.1
jiùzhǐ

địa chỉ cũ; địa điểm cũ

former address

漢越 cựu chỉ

例句

Câu ví dụ
免费例句

这里原是清代县衙门的旧址。

Zhèlǐ yuán shì Qīngdài xiàn yámen de jiùzhǐ.

HSK6

Đây vốn là di chỉ nha môn một huyện thời Thanh, Trung Quốc.

This was originally the site of a county yamen from the Qing Dynasty.

② 这次去西安我专程去参观了标志新石器时代仰韶文化的半坡村遗址。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan