拼
旨在
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǐzài
nhằm; nhắm đến (mục đích gì đó)
漢越 chỉ tại
例句
Câu ví dụ免费例句
项目旨在增强合作。
xiàng mù zhǐ zài zēng qiáng hé zuò.
≈HSK6
Dự án nhằm tăng cường hợp tác.
The project aims to enhance cooperation.
他们向参与其中的志愿者宣称,该实验旨在观察人们对身体有缺陷的陌生人做何反应,尤其是面部有伤痕的人。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分