拼
早上
HSK1n 0 · Lv.1
zǎoshang
sáng sớm, buổi sáng
漢越 tảo thượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 早晨
等级
义项 ①n≈HSK1
sáng sớm, buổi sáng
免费例句
但今天早上的大消息是……
Dàn jīntiān zǎoshang de dà xiāoxi shì……
≈HSK2
Nhưng tin lớn sáng nay là...
But the big news this morning is...
我早上就起床了。
wǒ zǎoshang jiù qǐchuáng le.
≈HSK2
Tôi sáng sớm đã thức dậy rồi.
I got up in the morning.
明天早上。
Míngtiān zǎoshang.
≈HSK1
Sáng mai.
Tomorrow morning.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分