WinHSK

早夭

HSK1v
0 · Lv.1
zǎoyāo

Đài Loan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Taiwan pr. [zǎo yǎo]
  2. to die young
义项 vHSK1

Đài Loan

Taiwan pr. [zǎo yǎo]

免费例句

你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭折了。

HSK6

义项 vHSK1

chết trẻ

to die young

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan