拼
早安
HSK3v 0 · Lv.1
zǎoān
buổi sáng tốt lành; chào buổi sáng
good morning 互致 早安 say good morning to each other
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 早晨平安。客套话,用于早晨见面时表示问候。
等级
义项 ①v≈HSK3
buổi sáng tốt lành; chào buổi sáng
早晨平安。客套话,用于早晨见面时表示问候。
免费例句
早安,今天你有什么计划?
zǎo ān, jīn tiān nǐ yǒu shén me jì huà?
≈HSK1
Chào buổi sáng, hôm nay bạn có kế hoạch gì?
Good morning, what are your plans today?
早安,我们去吃早餐吧。
zǎo ān, wǒ men qù chī zǎo cān ba.
≈HSK1
Chào buổi sáng, chúng ta đi ăn sáng nhé.
Good morning, let's go have breakfast.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分