WinHSK

早操

HSK4n
0 · Lv.1
zǎocāo

thể dục buổi sáng

morning/setting-up exercises 做 早操 do morning exercises

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 早晨做的体操
义项 nHSK4

thể dục buổi sáng

早晨做的体操

免费例句

你应该坚持做早操。

nǐ yīng gāi jiān chí zuò zǎo cāo.

HSK4

Cậu nên kiên trì tập thể dục buổi sáng.

You should persist in doing morning exercises.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan