拼
早晚
HSK5n, adv 0 · Lv.1
zǎowǎn
sớm tối; sáng tối; buổi sáng và buổi tối
漢越 tảo vãn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 早晨和晚上
- 时候
- (方)指将来某个时候
- 或早或晚
等级
义项 ①n≈HSK5
sớm tối; sáng tối; buổi sáng và buổi tối
早晨和晚上
免费例句
最近天气变化大,早晚很冷,别穿裙子了。
≈HSK3
我每天早晚都给孩子读书。
Wǒ měitiān zǎowǎn dōu gěi háizi dúshū.
≈HSK4
Mỗi sáng và tối tôi đều đọc sách cho con.
I read to my child every morning and evening.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
lúc; khi
时候
义项 ③n≈HSK5
lúc nào đó (từ địa phương)
(方)指将来某个时候
义项 ④adv≈HSK5
sớm muộn gì
或早或晚
免费例句
他早晚会明白的。
tā zǎowǎn huì míngbai de.
≈HSK4
Sớm muộn gì nó cũng hiểu ra thôi.
He will understand sooner or later.
你早晚要面对现实。
nǐ zǎowǎn yào miànduì xiànshí.
≈HSK4
Sớm muộn gì bạn cũng phải đối mặt với thực tế thôi.
You will have to face reality sooner or later.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分