WinHSK

早晨

HSK4n
0 · Lv.1
zǎochen

sáng; sớm; buổi sáng; sáng sớm; sớm mai; ban mai

漢越 tảo thần

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从天将亮到八、九点钟的一段时间有时从午夜十二点以后到中午十二点以前都算是早晨
义项 nHSK4

sáng; sớm; buổi sáng; sáng sớm; sớm mai; ban mai

从天将亮到八、九点钟的一段时间有时从午夜十二点以后到中午十二点以前都算是早晨

免费例句

他喜欢早晨慢跑。

Tā xǐhuān zǎochén mànpǎo.

HSK3

Anh ấy thích chạy bộ vào buổi sáng.

He likes jogging in the morning.

早晨的山谷如此寂静。

Zǎochén de shāngǔ rúcǐ jìjìng.

HSK3

Thung lũng buổi sáng thật yên tĩnh.

The valley in the morning is so quiet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan