WinHSK

早餐

HSK4n
0 · Lv.1
zǎocān

bữa sáng

breakfast 早餐 吃黄油面包 have bread and butter for breakfast 进 早餐 have breakfast

漢越 tảo xan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 早饭
义项 nHSK4

bữa sáng

早饭

免费例句

我早餐吃了一个蛋。

wǒ zǎo cān chī le yī gè dàn

HSK2

Bữa sáng tôi ăn một quả trứng.

I ate an egg for breakfast.

今天的早餐很美味。

Jīntiān de zǎocān hěn měiwèi.

HSK3

Bữa sáng hôm nay rất ngon.

Today's breakfast is delicious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan