拼
早饭
HSK1n 0 · Lv.1
zǎofàn
bữa sáng
漢越 tảo phạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 早晨吃的饭
等级
义项 ①n≈HSK1
bữa sáng
免费例句
怎么不叫女儿起床吃早饭啊?
≈HSK3
妈妈给我们做早饭。
Māma gěi wǒmen zuò zǎofàn.
≈HSK2
Mẹ làm bữa sáng cho chúng tôi.
Mom makes breakfast for us.
我今天没有吃早饭。
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分