拼
旱天
HSK6n 0 · Lv.1
hàntiān
trời hạn; trời hanh; trời nóng; tạnh ráo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天气干燥不下雨
等级
义项 ①n≈HSK6
trời hạn; trời hanh; trời nóng; tạnh ráo
天气干燥不下雨
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trời hạn; trời hanh; trời nóng; tạnh ráo
trời hạn; trời hanh; trời nóng; tạnh ráo
天气干燥不下雨