WinHSK

时令

HSK5n
0 · Lv.1
shílìng

mùa; thời tiết; thời vụ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 时令病
义项 nHSK5

bệnh thời vụ (bệnh dịch phát sinh trong một mùa nhất định)

时令病

免费例句

已是初春。

HSK3

Đã sang đầu xuân rồi.

It is already early spring. 苹果正当 时令 。

正是小麦抽穗的时令,偏偏阴雨连绵,真让人担忧

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan