WinHSK

时宜

HSK1n
0 · Lv.1
shí

thời nghi; thời

what is appropriate to the occasion; what suits the occasion 不合 时宜 的话 mistimed remarks 不合/切合 时宜 be inappropriate/appropriate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 当时的需要
义项 nHSK1

thời nghi; thời

当时的需要

免费例句

这个想法不合时宜。

zhè gè xiǎng fǎ bù hé shí yí.

HSK6

Ý tưởng này không hợp thời.

This idea is out of place.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50