WinHSK

时宜

HSK1n
0 · Lv.1
shí

thời nghi; thời

what is appropriate to the occasion; what suits the occasion 不合 时宜 的话 mistimed remarks 不合/切合 时宜 be inappropriate/appropriate

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50