WinHSK

时差

HSK5n
0 · Lv.1
shíchā

lệch thời gian; lệch múi giờ; chênh lệch thời gian; chênh lệch múi giờ

equation of time [ 相关词条 ] 时差反应 [名] jet lag/fatigue

漢越 thì sai

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50