WinHSK

时差

HSK5n
0 · Lv.1
shíchā

lệch thời gian; lệch múi giờ; chênh lệch thời gian; chênh lệch múi giờ

equation of time [ 相关词条 ] 时差反应 [名] jet lag/fatigue

漢越 thì sai

例句

Câu ví dụ
免费例句

时差让我的作息全乱了。

Shíchā ràng wǒ de zuòxī quán luàn le.

HSK5

Chênh lệch múi giờ làm giờ giấc của tôi loạn hết cả.

Jet lag has completely messed up my schedule.

跨国的时差很难快速适应。

kuà guó de shíchā hěn nán kuàisù shìyìng.

HSK5

Lệch múi giờ giữa các nước khó có thể thích ứng nhanh chóng.

It's hard to quickly adapt to the time difference between countries.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50