拼
时而
HSK7-9adv 0 · Lv.1
shí’ér
chốc chốc; thỉnh thoảng; lâu lâu
漢越 thì nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示不定时地重复发生
- 前后连用;表示不同现象或事情在一定时间内交替发生或不断改变
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
chốc chốc; thỉnh thoảng; lâu lâu
表示不定时地重复发生
免费例句
他们时而一起旅行。
tāmen shí'ér yìqǐ lǚxíng.
≈HSK5
Họ thỉnh thoảng cùng nhau du lịch.
They sometimes travel together.
我时而去公园散步。
wǒ shí'ér qù gōngyuán sànbù.
≈HSK5
Tôi thỉnh thoảng đi công viên đi dạo.
I sometimes go for a walk in the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK7-9
lúc thì
前后连用;表示不同现象或事情在一定时间内交替发生或不断改变
免费例句
他时而快乐,时而忧伤。
Tā shí'ér kuàilè, shí'ér yōushāng.
≈HSK5
Anh ấy lúc thì vui, lúc thì buồn.
He is sometimes happy, sometimes sad.
这个地方时而热,时而冷。
Zhège dìfang shí'ér rè, shí'ér lěng.
≈HSK5
Nơi này lúc thì nóng, lúc thì lạnh.
This place is sometimes hot, sometimes cold.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分