WinHSK

时间

HSK1n
0 · Lv.1
shíjiān

thời gian, giờ

漢越 thời gian

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物质存在的一种客观形式,由过去、现在、将来构成的
  2. 有起点和终点的一段时间
  3. 时间里的某一点
义项 nHSK1

thời gian, giờ

免费例句

能不能给我一点时间考虑?

Néng bù néng gěi wǒ yīdiǎn shíjiān kǎolǜ?

HSK3

Có thể cho tôi chút thời gian suy nghĩ không?

Could you give me some time to think it over?

需要多少时间完成任务?

Xūyào duōshao shíjiān wánchéng rènwu?

HSK3

Cần bao nhiêu thời gian để hoàn thành nhiệm vụ?

How much time is needed to complete the task?

看电脑时间长了,有点儿累。

HSK2

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

thời điểm

免费例句

我不知道具体的时间。

wǒ bù zhī dào jù tǐ de shí jiān.

HSK3

Tôi không biết thời điểm cụ thể.

I don't know the exact time.