拼
时隔
HSK7-9 0 · Lv.1
shígé
sau (chỉ khoảng cách thời gian giữa hai thời điểm hoặc sự kiện)
漢越 thì cách
例句
Câu ví dụ免费例句
时隔一天,她再次来访。
shígé yī tiān, tā zàicì láifǎng.
≈HSK5
Cách một ngày, cô ấy lại đến thăm.
After a day, she came to visit again.
时隔五年,他回来了。
shí gé wǔ nián, tā huí lái le.
≈HSK5
Sau năm năm, anh ấy đã trở về.
After five years, he came back.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分