拼
旷工
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
kuànɡɡōnɡ
nghỉ làm (không xin phép)
stay away from work without leave; be absent from work 无故 旷工 stay away from work without reason
漢越 khoáng công
例句
Câu ví dụ免费例句
他们因旷工被罚款了。
tā men yīn kuàng gōng bèi fá kuǎn le.
≈HSK6
Họ bị phạt tiền vì nghỉ làm không phép.
They were fined for being absent from work without permission.
他没有请假就旷工了。
tā méi yǒu qǐng jià jiù kuàng gōng le.
≈HSK6
Anh ấy không xin phép mà đã nghỉ làm.
He was absent from work without asking for leave.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分