拼
旷野
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuànɡyě
vùng hoang vu; vùng hoang dã; vùng bỏ hoang; nơi hoang tàn
wilderness; open field/country 旷野 荒郊 deserted/wild countryside; uninhabited open country
漢越 khoáng dã
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分