WinHSK

旷阔

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kuàngkuò

rộng lớn

open; spacious; vast 旷阔 的夜空 vast night sky

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空旷开阔
义项 adjHSK7-9

rộng lớn

空旷开阔

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan