拼
旺势
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàngshì
Sự phồn thịnh. xu thế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
保健食品近年呈现出销售旺势。
bǎo jiàn shí pǐn jìn nián chéng xiàn chū xiāo shòu wàng shì.
≈HSK6
Thực phẩm tốt cho sức khỏe đã cho thấy xu thế bán hàng mạnh mẽ trong những năm gần đây.
Health foods have shown a strong sales trend in recent years.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分