拼
旺火
HSK7-9n 0 · Lv.1
wànghuǒ
Lửa mạnh; thịnh vượng; lửa lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ旺wàngHSK7-9thịnh vượng; thịnh; mạnh; rừng rực; vượng火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分