WinHSK

昂扬

HSK6v, adj
0 · Lv.1
ánɡyánɡ

dâng trào; dâng cao; dũng cảm; trào dâng (tinh thần, tâm tư)

spirited; excited 歌声 昂扬 spirited singing

漢越 ngang dương

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50