拼
昂然
HSK6adj 0 · Lv.1
ánɡrán
hiên ngang; ngang nhiên
proud and bold; chin up and chest out 昂然 直入 walk in, chin up and chest out 昂然 屹立 stand proudly
漢越 ngang nhiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仰头挺胸无所畏惧的样子
等级
义项 ①adj≈HSK6
hiên ngang; ngang nhiên
仰头挺胸无所畏惧的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分