拼
昆剧
HSK5n 0 · Lv.1
kūnjù
Côn kịch (một loại kịch lưu hành ở miền nam giang tô và bắc kinh, hà bắc…)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Côn kịch (một loại kịch lưu hành ở miền nam giang tô và bắc kinh, hà bắc…)