拼
昆明
HSK5n, nlocal 0 · Lv.1
kūnmíng
Côn Minh
Kunming [capital city of Yunnan Province]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们都在昆明读大学。
wǒ men dōu zài kūn míng dú dà xué.
≈HSK1
Côn Minh quanh năm đều như mùa xuân.
We all go to university in Kunming.
近日,昆明武术主题公园利用高科技特效设备实现了许多功夫爱好者的电影梦。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分