拼
昆曲
HSK5n 0 · Lv.1
kūnqǔ
Côn khúc; tuồng Côn Sơn (hí khúc lưu hành ở miền Nam Giang Tô, Bắc Kinh, Hà Bắc, dùng giọng Côn Sơn để hát)
漢越 côn khúc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 流行于江苏南部 (南昆) 及北京、河北 (北昆) 等地的地方戏曲剧 种 ,用昆腔 演唱 也叫昆剧
- 昆腔
等级
义项 ①n≈HSK5
Côn khúc; tuồng Côn Sơn (hí khúc lưu hành ở miền Nam Giang Tô, Bắc Kinh, Hà Bắc, dùng giọng Côn Sơn để hát)
流行于江苏南部 (南昆) 及北京、河北 (北昆) 等地的地方戏曲剧 种 ,用昆腔 演唱 也叫昆剧
免费例句
昆曲制作人白先勇曾说过:“任何一种表演艺术,如果没有年轻人的积极参与,都是没有生命力的。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK5
giọng hát Côn Sơn
昆腔
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分