拼
昆虫
HSK5n 0 · Lv.1
kūnchóng
côn trùng; sâu bọ
insect 有翅 昆虫 winged insect 水生 昆虫 aquatic insect 群居 昆虫 social insects 传病 昆虫 insect vector 昆虫 种类 insect species 昆虫 灾害 insect pests 昆虫 世界 insect world 昆虫 扑灭法 disinsection 昆虫 防治 insect control 昆虫 传染 insect-borne infection
漢越 côn trùng
例句
Câu ví dụ免费例句
昆虫可以在水中生存。
kūn chóng kě yǐ zài shuǐ zhōng shēng cún.
≈HSK5
Côn trùng có thể sống dưới nước.
Insects can survive in water.
昆虫有不同的颜色。
Kūnchóng yǒu bùtóng de yánsè.
≈HSK5
Côn trùng có nhiều màu sắc khác nhau.
Insects have different colors.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分