拼
昌盛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chāngshèng
hưng thịnh; hưng vượng
prosperous; flourishing; thriving 日益 昌盛 be ever-increasingly prosperous 昌盛 的国家 prosperous country
漢越 xương thịnh
字解构
Phân tích chữ昌chāngHSK7-9hưng thịnh; hưng vượng; phát đạt盛chéng多音HSK6múc; đựng; đơm; xới (cơm) / chứa; đựng; dung nạp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分