拼
明亮
HSK6adj 0 · Lv.1
míngliàng
sáng; sáng sủa; sáng rực
loud and clear; resonant 明亮 的歌声 loud and clear singing
漢越 minh lượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光线充足;亮堂
- 闪亮
- 明白;清楚
等级
义项 ①adj≈HSK6
sáng; sáng sủa; sáng rực
光线充足;亮堂
免费例句
客厅的灯光很明亮。
Kètīng de dēngguāng hěn míngliàng.
≈HSK4
Ánh đèn trong phòng khách rất sáng.
The living room lights are very bright.
房间很明亮。
fángjiān hěn míngliàng.
≈HSK4
Phòng rất sáng.
The room is very bright.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
sáng ngời; sáng bóng; sáng lấp lánh
闪亮
免费例句
她的眼睛很明亮。
Tā de yǎnjīng hěn míngliàng.
≈HSK4
Đôi mắt cô ấy rất sáng.
Her eyes are very bright.
义项 ③adj≈HSK6
sáng tỏ; hiểu ra; hiểu rõ; rõ ràng
明白;清楚
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分