WinHSK

明亮

HSK6adj
0 · Lv.1
míngliàng

sáng; sáng sủa; sáng rực

loud and clear; resonant 明亮 的歌声 loud and clear singing

漢越 minh lượng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan