WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
明年
HSK1
n
0 · Lv.1
míngnián
năm sau
next year
漢越 minh niên
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
今年的下一年
等级
全部
HSK1
3
HSK4
1
义项 ①
n
≈HSK1
năm sau
免费例句
不会,我想明年学。
≈HSK1
你明年就毕业了,
≈HSK4
高级例句 (1)
明年我们将把现代企业制度改革摆到改革工作的首位
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的