WinHSK

明晰

HSK6adj
0 · Lv.1
mínɡxī

rõ ràng; sáng tỏ; rõ nét

clear; distinct 明晰 的相片 clear photograph 明晰 的文体 lucid style

漢越 minh tích

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan