WinHSK

明智

HSK7-9adj
0 · Lv.1
míngzhì

sáng suốt; thức thời; khôn khéo; biết nhìn xa trông rộng

漢越 minh trí

例句

Câu ví dụ
免费例句

他做了一个明智的选择。

Tā zuò le yī gè míngzhì de xuǎnzé.

HSK5

Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn sáng suốt.

He made a wise choice.

明智的做法是不理他们。

míng zhì de zuò fǎ shì bù lǐ tā men.

HSK5

Cách khôn ngoan nhất là không để ý đến họ.

The wise thing to do is to ignore them.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50