WinHSK

明朝

HSK5n
0 · Lv.1
míngcháo

nhà Minh; Minh triều; triều đại Minh

tomorrow

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (方)明天
义项 nHSK5

mai; ngày mai; bữa mai (từ địa phương)

(方)明天

免费例句

这些钱是明朝的。

Zhè xiē qián shì Míng cháo de.

HSK4

Những đồng tiền này là của triều Minh.

These coins are from the Ming Dynasty.

但我还有一个梦想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan