拼
明渠
HSK6n 0 · Lv.1
míngqú
kênh; kênh nước (hở, không có mái che)
open canal/ditch/trench 明渠 灌溉/排水 irrigation/drainage by open canal
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 露在地面上的渠道。
等级
义项 ①n≈HSK6
kênh; kênh nước (hở, không có mái che)
露在地面上的渠道。
免费例句
坎儿井根据吐鲁番盆地地理条件及水量蒸发特点,利用地面坡度引用地下水灌溉农田,它由明渠、暗渠、竖井和涝坝4个部分组成。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分