拼
明确
HSK5adj, v 0 · Lv.1
míngquè
rõ ràng; đúng đắn
漢越 minh xác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清晰明白而确定不移
- 使清晰明白而确定不移
等级
义项 ①adj≈HSK5
rõ ràng; đúng đắn
清晰明白而确定不移
免费例句
我们的职责很明确。
wǒ men de zhí zé hěn míng què.
≈HSK4
Trách nhiệm của chúng tôi rất rõ ràng.
Our responsibilities are very clear.
我们需要明确目标。
Wǒmen xūyào míngquè mùbiāo.
≈HSK4
Chúng ta cần xác định rõ mục tiêu.
We need to clarify our goals.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
làm rõ; làm sáng tỏ; xác định rõ
使清晰明白而确定不移
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分