WinHSK

昏倒

HSK7-9v
0 · Lv.1
hūndǎo

ngất; ngất xỉu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他突然昏倒在地。

Tā tūrán hūn dǎo zài dì.

HSK5

Anh ấy đột nhiên ngất xỉu ngã xuống đất.

He suddenly fainted and fell to the ground.

运动员累昏在赛场上。

yùndòngyuán lèi hūn zài sàichǎng shàng.

HSK5

Vận động viên mệt đến ngất xỉu trên sân thi đấu.

The athlete fainted from exhaustion on the field.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan