WinHSK

昏厥

HSK1v
0 · Lv.1
hūnjué

xỉu; ngất; hôn mê; bất tỉnh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他因为过度劳累而昏厥了。

tā yīn wèi guò dù láo lèi ér hūn jué le.

HSK6

Anh ấy ngất đi vì làm việc quá sức.

He fainted from overwork.

病人由于严重失血而昏厥。

Bìngrén yóuyú yánzhòng shīxuè ér hūnjué.

HSK6

Bệnh nhân mất máu nghiêm trọng dẫn đến bất tỉnh.

The patient fainted due to severe blood loss.

他昏厥了。

Tā hūnjué le.

HSK6

Anh ấy ngất đi.

He fainted.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan