WinHSK

昏庸

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hūnyōng

ngu đần; dốt đặc; đần độn; dốt nát; hồ đồ; ngu xuẩn; lẩm cẩm

fatuous; muddle-headed; stupid 昏庸 无能 fatuous and incompetent

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 糊涂而愚蠢
义项 adjHSK7-9

ngu đần; dốt đặc; đần độn; dốt nát; hồ đồ; ngu xuẩn; lẩm cẩm

糊涂而愚蠢

免费例句

唐太宗曾问魏征,皇帝如何才能保持头脑清醒而不昏庸?魏征的回答是:兼听则明,偏信则暗。

HSK5

意思是广泛地听取大家的意见就能做到开明;偏信某一个或某一些人就会变得昏庸。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan