WinHSK

昏眩

HSK1adj
0 · Lv.1
hūnxuàn

mắt hoa; hoa mắt; choáng; choáng váng; váng vất; xơ vơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 头脑昏沉,眼花缭乱
义项 adjHSK1

mắt hoa; hoa mắt; choáng; choáng váng; váng vất; xơ vơ

头脑昏沉,眼花缭乱

免费例句

一阵昏眩,便晕倒在地。

Yī zhèn hūnxuàn, biàn yūn dǎo zài dì.

HSK6

Một cơn hoa mắt, liền ngất xỉu té xuống đất.

A dizzy spell, and then he fainted and fell to the ground.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan