拼
易帜
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
yìzhì
đổi màu cờ (quân đội quốc gia đổi cờ. Chỉ sự thay đổi hoặc đầu hàng của chính quyền.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家或军队更换旗子指政权性质发生变化或投向敌方
等级
义项 ①n, v≈HSK7-9
đổi màu cờ (quân đội quốc gia đổi cờ. Chỉ sự thay đổi hoặc đầu hàng của chính quyền.)
国家或军队更换旗子指政权性质发生变化或投向敌方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分