WinHSK

易逝

HSK7-9v
0 · Lv.1
shì

chạy trốn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fugitive
  2. passing
  3. transient
义项 vHSK7-9

chạy trốn

fugitive

免费例句

而到那时,我们常常又会做出和大多数人相同的反应:感叹年华易逝、岁月无情。

HSK6

义项 vHSK7-9

đi qua

passing

义项 vHSK7-9

tạm thời

transient

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan