WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
星期
HSK1
n
0 · Lv.1
xīngqī
ngày, thứ
week
漢越 tinh cơ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上星期
shàng xīng qī
HSK1
tuần trước; tuần rồi; tuần qua
下星期
xià xīng qī
HSK1
tuần sau; tuần tới
星期一
xīng qī yī
HSK1
thứ hai; ngày thứ hai
星期三
xīng qī sān
HSK1
thứ 4; thứ tư
星期五
xīng qī wǔ
HSK1
thứ sáu; ngày thứ 6
星期六
xīng qī liù
HSK1
thứ bảy; ngày thứ 7
星期几
xīng qī jǐ
HSK1
thứ mấy
星期天
xīngqītiān
HSK1
chủ nhật
星期日
xīngqīrì
HSK1
chủ nhật
本星期
běn xīng qī
HSK1
tuần này
查词
复习
真题
工具
我的