WinHSK

映照

HSK5v
0 · Lv.1
yìnɡzhào

chiếu; chiếu rọi; phản chiếu

mapping; map

漢越 ánh chiếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照射
义项 vHSK5

chiếu; chiếu rọi; phản chiếu

照射

免费例句

水面上映照着远处的山景。

Shuǐmiàn shàng yìngzhào zhe yuǎnchù de shān jǐng.

HSK5

Mặt nước phản chiếu phong cảnh núi non phía xa.

The water reflects the distant mountain scenery.

霞光映照在她的脸上。

Xiáguāng yìngzhào zài tā de liǎn shàng.

HSK6

Ánh nắng chiều chiếu rọi lên khuôn mặt cô ấy.

The glow of the sunset shone on her face.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan