拼
春假
HSK3n, time 0 · Lv.1
chūnjià
kỳ nghỉ xuân
spring break/holidays 放 春假 的学生 students on spring break
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校春季放的假; 多在四月初
等级
义项 ①n, time≈HSK3
kỳ nghỉ xuân
学校春季放的假; 多在四月初
免费例句
春假结束后开始考试了。
Chūnjià jiéshù hòu kāishǐ kǎoshì le.
≈HSK3
Sau kỳ nghỉ xuân sẽ bắt đầu thi.
Exams will start after the spring break.
春假我会回老家看父母。
Chūnjià wǒ huì huí lǎojiā kàn fùmǔ.
≈HSK4
Kỳ nghỉ xuân tôi sẽ về quê thăm bố mẹ.
I will go back to my hometown to see my parents during spring break.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分